Cẩm nang đá quý

Cẩm nang đá quý là thư viện kiến thức nền tảng của Phượng Đá Quý: 21 loại đá quý thiên nhiên phổ biến nhất (đối chiếu chuẩn ngọc học GIA), cách phân biệt đá tự nhiên – đá xử lý – đá tổng hợp, thang độ cứng Mohs và cách bảo quản trang sức đá quý. Mọi bài viết đều do người trong nghề tại vùng mỏ Lục Yên biên soạn.

Bách khoa các loại đá quý

Mỗi loại đá dưới đây sẽ có một bài chuyên sâu riêng (đang xuất bản dần theo lịch nội dung). Mô tả một dòng để bạn định vị nhanh:

Đá quý Là gì / điểm nổi bật Nguồn nổi tiếng
Ruby (hồng ngọc) Corundum đỏ — vua của đá màu, sắc đẹp nhất là đỏ “huyết bồ câu” Lục Yên (Việt Nam), Mogok (Myanmar)
Sapphire (lam ngọc) Corundum xanh — biểu tượng hoàng gia, trí tuệ Kashmir, Sri Lanka, Yên Bái
Emerald (lục bảo ngọc) Beryl lục với “jardin” (vườn bao thể) đặc trưng Colombia (Muzo, Chivor)
Kim cương Carbon kết tinh — độ cứng 10, chuẩn 4C của GIA Nam Phi, Botswana, Nga
Spinel “Hồng ngọc giả” trong lịch sử — thực chất quý hiếm, ngày càng được săn lùng Lục Yên (Việt Nam), Myanmar
Amethyst (thạch anh tím) Quartz tím — sắc tím hoàng gia, giá dễ tiếp cận Brazil, Uruguay
Citrine (thạch anh vàng) Quartz vàng — năng lượng ấm áp, tài lộc theo quan niệm Brazil
Aquamarine (hải thủy ngọc) Beryl xanh biển — trong trẻo, bình an Brazil, Pakistan
Topaz (hoàng ngọc) Nổi tiếng nhất là imperial topaz cam-hồng Brazil
Garnet (ngọc hồng lựu) Họ 6 loài, đủ màu từ đỏ tới xanh lá — hiếm khi bị xử lý Mozambique, Mali
Peridot Olivine xanh ô-liu — “sinh từ lửa” núi lửa Ai Cập, Myanmar, Arizona
Tourmaline (đá bảy sắc) Nhiều màu nhất trong các loại đá, có loại “dưa hấu” hai màu Brazil, California
Opal Chơi màu (play-of-color) từ các quả cầu silica siêu nhỏ Úc, Ethiopia
Ngọc trai (Pearl) Sinh từ xà cừ — Akoya, Tahiti, South Sea, nước ngọt Nhật Bản, Polynesia
Ngọc cẩm thạch (Jade) Hai khoáng khác nhau: jadeite (quý hơn) và nephrite Myanmar, Guatemala
Moonstone (đá mặt trăng) Feldspar với ánh trăng adularescence huyền ảo Sri Lanka, Myanmar
Alexandrite Chrysoberyl đổi màu: xanh lục (ngày) → đỏ (đèn vàng) Ural (Nga), Brazil
Tanzanite Zoisite ba màu — chỉ có duy nhất ở Merelani, Tanzania Tanzania
Turquoise (lam ngọc thổ) Phosphate đồng-nhôm — màu “xanh ngọc lam” kinh điển Iran, Mỹ
Zircon Đá tự nhiên lấp lánh gần như kim cương — KHÔNG phải cubic zirconia Campuchia, Sri Lanka
Kunzite Spodumene hồng-tím dịu dàng, giá dễ chịu Afghanistan, Brazil

Nguồn đối chiếu: bộ tài liệu đá quý của Gemological Institute of America (GIA) và Viện Ngọc học DOJI.

Phân biệt đá thật – giả – xử lý

Ba câu hỏi cần trả lời trước khi mua bất kỳ viên đá nào:

Đọc bài chuyên sâu: Cách phân biệt đá quý thật – giả – xử lý khi mua trang sức.

Độ cứng & độ bền — đá nào đeo hằng ngày được?

Quy tắc đơn giản: nhẫn và lắc tay va chạm nhiều → chọn đá cứng (Mohs ≥ 7); mặt dây chuyền, bông tai ít va chạm → đá mềm hơn vẫn ổn. Xem đầy đủ tại bảng độ cứng Mohs.

Làm sạch & bảo quản

Muốn xem đá thật thay vì chỉ đọc?

Chúng tôi livestream soi đá dưới đèn hằng tuần và đón khách xem đá trực tiếp tại showroom Hà Nội — đá Lục Yên xuất xứ trực tiếp từ quê nhà, có giấy kiểm định.

Bài viết mới nhất