Ba bảng tra cứu nhanh nhất cho người mua trang sức đá quý: bảng đá hợp mệnh (5 mệnh × màu × đá), bảng độ cứng Mohs (đá nào đeo hằng ngày được) và bảng màu sắc – ý nghĩa. Lưu trang này lại để tra trong 10 giây mỗi khi cần.
Bảng 1 — Đá hợp mệnh (Ngũ hành)
| Mệnh | Nên đeo (bản mệnh + tương sinh) | Nên tránh | Đá gợi ý |
|---|---|---|---|
| Kim | Trắng, bạc, vàng nhạt + vàng sậm, nâu | Đỏ, hồng, tím | Kim cương, moonstone, ngọc trai, citrine |
| Mộc | Xanh lá + đen, xanh nước biển | Trắng, bạc, ánh kim | Emerald, peridot, tsavorite, cẩm thạch |
| Thủy | Đen, xanh nước biển + trắng, bạc | Vàng sậm, nâu đất | Sapphire, aquamarine, topaz xanh |
| Hỏa | Đỏ, hồng, tím + xanh lá | Đen, xanh nước biển | Ruby, garnet, spinel, amethyst |
| Thổ | Vàng sậm, nâu + đỏ, hồng, tím | Đen, xanh nước biển | Citrine, topaz vàng, mắt hổ |
Chi tiết từng mệnh: Đá phong thủy theo Ngũ hành. Chưa biết mệnh? Nhắn Zalo 0916 798 168, chúng tôi tra giúp miễn phí theo năm sinh.
Bảng 2 — Độ cứng Mohs (chọn đá theo mức độ va chạm)
| Đá | Độ cứng Mohs | Đeo hằng ngày? |
|---|---|---|
| Kim cương | 10 | Tuyệt vời — mọi loại trang sức |
| Ruby, Sapphire | 9 | Tuyệt vời — nhẫn đeo hằng ngày rất bền |
| Spinel, Topaz | 8 | Tốt |
| Emerald, Aquamarine (beryl) | 7,5 – 8 | Tốt (emerald nhiều bao thể — tránh va đập mạnh) |
| Zircon | 6 – 7,5 | Khá — hạn chế va chạm cạnh |
| Thạch anh (amethyst, citrine) | 7 | Tốt |
| Tourmaline | 7 – 7,5 | Tốt |
| Garnet | 6,5 – 7,5 | Khá – tốt |
| Peridot | 6,5 – 7 | Khá — nên đeo mặt dây/bông tai |
| Ngọc cẩm thạch (jadeite) | 6,5 – 7 | Tốt (độ dai rất cao) |
| Tanzanite | 6 – 7 | Nên đeo mặt dây, bông tai |
| Moonstone | 6 – 6,5 | Nâng niu — tránh nhẫn đeo hằng ngày |
| Opal | 5 – 6,5 | Nâng niu — tránh khô nhiệt, va đập |
| Turquoise | 5 – 6 | Nâng niu |
| Ngọc trai | 2,5 – 4,5 | Rất nâng niu — đeo sau cùng, lau sau khi dùng |
Bảng 3 — Màu sắc & ý nghĩa
| Màu | Đá tiêu biểu | Ý nghĩa theo quan niệm | Hợp mệnh |
|---|---|---|---|
| Đỏ | Ruby, garnet, spinel đỏ | May mắn, đam mê, quyền lực | Hỏa, Thổ |
| Hồng | Spinel hồng, kunzite, tourmaline hồng | Tình yêu, dịu dàng | Hỏa, Thổ |
| Tím | Amethyst, tanzanite | Tỉnh táo, trực giác, quý phái | Hỏa, Thổ |
| Xanh lá | Emerald, peridot, cẩm thạch | Sinh sôi, thịnh vượng, chữa lành | Mộc, Hỏa |
| Xanh dương | Sapphire, aquamarine, topaz xanh | Trí tuệ, bình an, trung thành | Thủy, Mộc |
| Vàng – cam | Citrine, topaz vàng | Tài lộc, ấm áp, lạc quan | Thổ, Kim |
| Trắng – ánh kim | Kim cương, ngọc trai, moonstone | Thuần khiết, khởi đầu mới | Kim, Thủy |
| Đen – nâu | Mắt hổ, obsidian | Bảo vệ, vững chãi | Thủy (đen), Thổ (nâu) |
Đã chọn được màu đá của mình?
Bài viết mới nhất
Cách phân biệt đá quý thật – giả – xử lý khi mua trang sức
Đá tự nhiên, đá xử lý, đá tổng hợp khác nhau thế nào? 5 dấu hiệu cảnh báo khi mua và cách…
Đọc tiếp →
Đá sinh tháng 7 — Ruby: ý nghĩa, cách chọn và niềm tự hào Lục Yên
Ruby — đá sinh tháng 7: ý nghĩa tình yêu và quyền lực, cách chọn màu, câu chuyện nhiệt luyện, và niềm…
Đọc tiếp →
Đá hợp mệnh Kim: 4 loại đá trắng – vàng nhạt nên đeo (và màu cần tránh)
Người mệnh Kim hợp đá trắng – bạc – vàng nhạt: kim cương, moonstone, ngọc trai, citrine. Vì sao hợp, màu nào…
Đọc tiếp →